Trình độ tiếng Pháp là gì?
"trình độ" trong tiếng Pháp là niveau (danh từ), degré (danh từ).
niveau Danh từ · giống đực
/ni.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mực; mức; trình độ.
- Niveau d'un liquide dans un vase mực nước trung bình
- Niveau de vie mức sống
degré Danh từ · giống đực
/də.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ.
- Degré de chaleur độ nhiệt
- Angle de 90 degrés góc 90 độ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trình độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trình độ tiếng Pháp là gì?
"trình độ" trong tiếng Pháp là niveau (danh từ), degré (danh từ).