TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trình độ tiếng Pháp là gì?

"trình độ" trong tiếng Pháp là niveau (danh từ), degré (danh từ).

niveau Danh từ · giống đực

/ni.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mực; mức; trình độ.

  • Niveau d'un liquide dans un vase mực nước trung bình
  • Niveau de vie mức sống

Xem đầy đủ từ "niveau": giống, cách chia, thành ngữ →

degré Danh từ · giống đực

/də.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ.

  • Degré de chaleur độ nhiệt
  • Angle de 90 degrés góc 90 độ

Xem đầy đủ từ "degré": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trình độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trình độ tiếng Pháp là gì?

"trình độ" trong tiếng Pháp là niveau (danh từ), degré (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.