standard
standard nghĩa là tiêu chuẩn, tổng đài, đúng tiêu chuẩn, theo khuôn sáo.
Nghĩa của standard
Danh từ · giống đực
- Tiêu chuẩn.
- Tổng đài (điện thoại).
- standard de viemức sống
Tính từ · không đổi
- Đúng tiêu chuẩn.
- Lait standardsữa đúng tiêu chuẩn
- Theo khuôn sáo.
- Sourire standardnụ cười khuôn sáo
Dạng từ của standard
Đi với mạo từ: un standard · le standard
| Số nhiều | standards |
| Giống cái | standarde |
| Giống cái số nhiều | standardes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với standard
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với standard
- Tu dois apprendre l'anglais standard. Bạn phải học tiếng Anh chuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6968497
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standard; switchboard
- Tính từ standard
Câu hỏi thường gặp
standard nghĩa là gì?
standard (danh từ, tính từ) nghĩa là tiêu chuẩn, tổng đài, đúng tiêu chuẩn, theo khuôn sáo.
standard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của standard (giọng Pháp chuẩn): /stɑ̃.daʁ/.
standard là giống đực hay giống cái?
standard là danh từ giống đực (dùng với un, le).