TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stand

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/stɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

stand nghĩa là gian hàng.

Nghĩa của stand

Danh từ · giống đực

  1. Gian hàng (chợ phiên, triển lãm).
    • Stand d'alimentationgian hàng thực phẩm
  2. Sân bắn bia.

Dạng từ của stand

Đi với mạo từ: un stand · le stand

Số nhiềustands
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stand (In various senses, such as a small building, booth, or stage, as in a bandstand or hamburger stand.); Pit.

Câu hỏi thường gặp

stand nghĩa là gì?

stand (danh từ) nghĩa là gian hàng.

stand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stand (giọng Pháp chuẩn): /stɑ̃d/.

stand là giống đực hay giống cái?

stand là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.