stand
/stɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
stand nghĩa là gian hàng.
Nghĩa của stand
Danh từ · giống đực
- Gian hàng (chợ phiên, triển lãm).
- Stand d'alimentationgian hàng thực phẩm
- Sân bắn bia.
Dạng từ của stand
Đi với mạo từ: un stand · le stand
| Số nhiều | stands |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stand (In various senses, such as a small building, booth, or stage, as in a bandstand or hamburger stand.); Pit.
Câu hỏi thường gặp
stand nghĩa là gì?
stand (danh từ) nghĩa là gian hàng.
stand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stand (giọng Pháp chuẩn): /stɑ̃d/.
stand là giống đực hay giống cái?
stand là danh từ giống đực (dùng với un, le).