TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

standardisation

danh từ giống cái (f)
/stɑ̃.daʁ.di.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

standardisation nghĩa là sự tiêu chuẩn hóa.

Nghĩa của standardisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiêu chuẩn hóa.

Dạng từ của standardisation

Đi với mạo từ: une standardisation · la standardisation

Số nhiềustandardisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standardization

Câu hỏi thường gặp

standardisation nghĩa là gì?

standardisation (danh từ) nghĩa là sự tiêu chuẩn hóa.

standardisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của standardisation (giọng Pháp chuẩn): /stɑ̃.daʁ.di.za.sjɔ̃/.

standardisation là giống đực hay giống cái?

standardisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.