standardisation
standardisation nghĩa là sự tiêu chuẩn hóa.
Nghĩa của standardisation
Danh từ · giống cái
- Sự tiêu chuẩn hóa.
Dạng từ của standardisation
Đi với mạo từ: une standardisation · la standardisation
| Số nhiều | standardisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standardization
Câu hỏi thường gặp
standardisation nghĩa là gì?
standardisation (danh từ) nghĩa là sự tiêu chuẩn hóa.
standardisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của standardisation (giọng Pháp chuẩn): /stɑ̃.daʁ.di.za.sjɔ̃/.
standardisation là giống đực hay giống cái?
standardisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).