TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tráng kiện tiếng Pháp là gì?

"tráng kiện" trong tiếng Pháp là robuste (tính từ), valide (tính từ).

robuste Tính từ

/ʁɔ.byst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏe, tráng kiện.

  • Un homme robuste một người khỏe
  • Un arbre robuste một cây khỏe

Xem đầy đủ từ "robuste": giống, cách chia, thành ngữ →

valide Tính từ

/va.lid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏe mạnh, tráng kiện.

  • Homme valide người khỏe mạnh

Xem đầy đủ từ "valide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tráng kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tráng kiện tiếng Pháp là gì?

"tráng kiện" trong tiếng Pháp là robuste (tính từ), valide (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.