Tráng kiện tiếng Pháp là gì?
"tráng kiện" trong tiếng Pháp là robuste (tính từ), valide (tính từ).
robuste Tính từ
/ʁɔ.byst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khỏe, tráng kiện.
- Un homme robuste một người khỏe
- Un arbre robuste một cây khỏe
valide Tính từ
/va.lid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khỏe mạnh, tráng kiện.
- Homme valide người khỏe mạnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tráng kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tráng kiện tiếng Pháp là gì?
"tráng kiện" trong tiếng Pháp là robuste (tính từ), valide (tính từ).