TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trái lại tiếng Pháp là gì?

"trái lại" trong tiếng Pháp là contrairement (phó từ).

contrairement Phó từ

/kɔ̃.tʁɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái lại.

  • contrairement à trái với

Xem đầy đủ từ "contrairement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trái lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trái lại tiếng Pháp là gì?

"trái lại" trong tiếng Pháp là contrairement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.