TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tràn tiếng Pháp là gì?

"tràn" trong tiếng Pháp là déborder (nội động từ), inonder (ngoại động từ).

déborder Nội động từ

/de.bɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tràn bờ.

  • Tu débordes d'énergie. Bạn tràn đầy năng lượng.
  • Le fleuve a débordé sông tràn bờ

Xem đầy đủ từ "déborder": giống, cách chia, thành ngữ →

inonder Ngoại động từ

/i.nɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tràn ngập.

  • La lumière lunaire inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng.
  • Le clair de lune inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng.

Xem đầy đủ từ "inonder": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tràn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tràn tiếng Pháp là gì?

"tràn" trong tiếng Pháp là déborder (nội động từ), inonder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.