Tràn tiếng Pháp là gì?
"tràn" trong tiếng Pháp là déborder (nội động từ), inonder (ngoại động từ).
déborder Nội động từ
/de.bɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràn bờ.
- Tu débordes d'énergie. Bạn tràn đầy năng lượng.
- Le fleuve a débordé sông tràn bờ
inonder Ngoại động từ
/i.nɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràn ngập.
- La lumière lunaire inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng.
- Le clair de lune inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tràn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tràn tiếng Pháp là gì?
"tràn" trong tiếng Pháp là déborder (nội động từ), inonder (ngoại động từ).