Tinh nghịch tiếng Pháp là gì?
"tinh nghịch" trong tiếng Pháp là gamin (tính từ).
gamin Tính từ
/ɡa.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh nghịch, láu lỉnh.
- Ton gamin giọng láu lỉnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tinh nghịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- espiègleTính từ · Tinh nghịch
- malicieuxTính từ · Tinh nghịch, nghịch ranh
- gaminerNội động từ · Tinh nghịch, láu lỉnh
- malicieusementPhó từ · Tinh nghịch
- polissonnerNội động từ · Tinh nghịch
- maliceDanh từ · Tính tinh nghịch, tính nghịch ranh
- gaminerieDanh từ · Thói tinh nghịch; hành động tinh nghịch; lời nói tinh nghịch
- espièglerieDanh từ · Tính tinh nghịch
Câu hỏi thường gặp
Tinh nghịch tiếng Pháp là gì?
"tinh nghịch" trong tiếng Pháp là gamin (tính từ).