TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espiègle

/ɛs.pjɛɡl/ giọng máy của trình duyệt

espiègle nghĩa là tinh nghịch.

Nghĩa của espiègle

Tính từ

  1. Tinh nghịch.
    • Enfant espiègleđứa trẻ tinh nghịch

Danh từ · cả hai giống

  1. Trẻ tinh nghịch.

Dạng từ của espiègle

Số nhiềuespiègles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với espiègle

Trái nghĩa

Họ từ của espiègle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prankster, imp, rascal
  • Tính từ playful, frolicsome; impish, mischievous; skittish

Câu hỏi thường gặp

espiègle nghĩa là gì?

espiègle (tính từ, danh từ) nghĩa là tinh nghịch.

espiègle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espiègle (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pjɛɡl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.