Tin tưởng tiếng Pháp là gì?
"tin tưởng" trong tiếng Pháp là croire (ngoại động từ), espérer (nội động từ), foi (danh từ).
croire Ngoại động từ
/kʁwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin, tin tưởng.
- Croire ce qu'on dit tin lời người ta nói
- Croire ses amis tin bạn
espérer Nội động từ
/ɛs.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tưởng.
- Espérer en l'avenir tin tưởng ở tương lai
foi Danh từ · giống cái
/fwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tin; lòng tin, đức tin.
- Témoin digne de foi người làm chứng đáng tin
- la foi des chrétiens đức tin của những người theo đạo Cơ đốc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin tưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tin tưởng tiếng Pháp là gì?
"tin tưởng" trong tiếng Pháp là croire (ngoại động từ), espérer (nội động từ), foi (danh từ).