TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tin tưởng tiếng Pháp là gì?

"tin tưởng" trong tiếng Pháp là croire (ngoại động từ), espérer (nội động từ), foi (danh từ).

croire Ngoại động từ

/kʁwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin, tin tưởng.

  • Croire ce qu'on dit tin lời người ta nói
  • Croire ses amis tin bạn

Xem đầy đủ từ "croire": giống, cách chia, thành ngữ →

espérer Nội động từ

/ɛs.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin tưởng.

  • Espérer en l'avenir tin tưởng ở tương lai

Xem đầy đủ từ "espérer": giống, cách chia, thành ngữ →

foi Danh từ · giống cái

/fwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tin; lòng tin, đức tin.

  • Témoin digne de foi người làm chứng đáng tin
  • la foi des chrétiens đức tin của những người theo đạo Cơ đốc

Xem đầy đủ từ "foi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin tưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tin tưởng tiếng Pháp là gì?

"tin tưởng" trong tiếng Pháp là croire (ngoại động từ), espérer (nội động từ), foi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.