TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền bồi thường tiếng Pháp là gì?

"tiền bồi thường" trong tiếng Pháp là indemnité (danh từ).

indemnité Danh từ · giống cái

/ɛ̃.dɛm.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền bồi thường.

  • Indemnité de guerre tiền bồi thường chiến tranh

Xem đầy đủ từ "indemnité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền bồi thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền bồi thường tiếng Pháp là gì?

"tiền bồi thường" trong tiếng Pháp là indemnité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.