indemnité
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.dɛm.ni.te/ giọng máy của trình duyệt
indemnité nghĩa là tiền bồi thường, phụ cấp.
Nghĩa của indemnité
Danh từ · giống cái
- Tiền bồi thường.
- Indemnité de guerretiền bồi thường chiến tranh
- Phụ cấp.
- Indemnité de logementphụ cấp nhà ở
Dạng từ của indemnité
Đi với mạo từ: une indemnité · l'indemnité
| Số nhiều | indemnités |
Họ từ của indemnité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indemnity; compensation
Câu hỏi thường gặp
indemnité nghĩa là gì?
indemnité (danh từ) nghĩa là tiền bồi thường, phụ cấp.
indemnité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indemnité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɛm.ni.te/.
indemnité là giống đực hay giống cái?
indemnité là danh từ giống cái (dùng với une, la).