TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indemnité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.dɛm.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

indemnité nghĩa là tiền bồi thường, phụ cấp.

Nghĩa của indemnité

Danh từ · giống cái

  1. Tiền bồi thường.
    • Indemnité de guerretiền bồi thường chiến tranh
  2. Phụ cấp.
    • Indemnité de logementphụ cấp nhà ở

Dạng từ của indemnité

Đi với mạo từ: une indemnité · l'indemnité

Số nhiềuindemnités

Họ từ của indemnité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indemnity; compensation

Câu hỏi thường gặp

indemnité nghĩa là gì?

indemnité (danh từ) nghĩa là tiền bồi thường, phụ cấp.

indemnité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indemnité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɛm.ni.te/.

indemnité là giống đực hay giống cái?

indemnité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.