TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indentation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.dɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

indentation nghĩa là hình thế lồi lõm.

Nghĩa của indentation

Danh từ · giống cái

  1. Hình thế lồi lõm.
    • Les indentations de la côtehình thế lồi lõm của bờ biển

Dạng từ của indentation

Đi với mạo từ: une indentation · l'indentation

Số nhiềuindentations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indentation

Câu hỏi thường gặp

indentation nghĩa là gì?

indentation (danh từ) nghĩa là hình thế lồi lõm.

indentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indentation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɑ̃.ta.sjɔ̃/.

indentation là giống đực hay giống cái?

indentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.