indemnitaire
giọng máy của trình duyệt
indemnitaire nghĩa là người được bồi thường.
Nghĩa của indemnitaire
Tính từ
- Có tính chất bồi thường.
- Allocation indemnitairetrợ cấp bồi thường
Danh từ
- Luật học, pháp lý Người được bồi thường.
Dạng từ của indemnitaire
| Số nhiều | indemnitaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indemnifying; compensatory
Câu hỏi thường gặp
indemnitaire nghĩa là gì?
indemnitaire (tính từ, danh từ) nghĩa là người được bồi thường.