TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền định tiếng Pháp là gì?

"tiền định" trong tiếng Pháp là fatal (tính từ), prédestination (danh từ).

fatal Tính từ

/fa.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có định mệnh, tiền định.

Xem đầy đủ từ "fatal": giống, cách chia, thành ngữ →

prédestination Danh từ · giống cái

/pʁe.dɛs.ti.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiền định.

Xem đầy đủ từ "prédestination": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền định tiếng Pháp là gì?

"tiền định" trong tiếng Pháp là fatal (tính từ), prédestination (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.