prédestiné
/pʁe.dɛs.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt
prédestiné nghĩa là tiền định, dành sẵn.
Nghĩa của prédestiné
Tính từ
- Tiền định.
- Dành sẵn (cho); được dành sẵn địa vị.
- Định sẵn.
- Sort prédestinésố phận định sẵn
Danh từ · giống đực
- Người được dành sẵn địa vị.
Dạng từ của prédestiné
| Số nhiều | prédestinés |
| Giống cái | prédestinée |
| Giống cái số nhiều | prédestinées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ predestined
Câu hỏi thường gặp
prédestiné nghĩa là gì?
prédestiné (tính từ, danh từ) nghĩa là tiền định, dành sẵn.
prédestiné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prédestiné (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.dɛs.ti.ne/.