Tiền đặt tiếng Pháp là gì?
"tiền đặt" trong tiếng Pháp là enjeu (danh từ).
enjeu Danh từ · giống đực
/ɑ̃.ʒø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (đánh cờ) tiền đặt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền đặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền đặt tiếng Pháp là gì?
"tiền đặt" trong tiếng Pháp là enjeu (danh từ).