enjeu
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ʒø/ giọng máy của trình duyệt
enjeu nghĩa là tiền đặt, cái được thua.
Nghĩa của enjeu
Danh từ · giống đực
- Đánh bài (đánh cờ) tiền đặt.
- Cái được thua.
- L'enjeu d'une bataillecái được thua sau trận chiến đấu
Dạng từ của enjeu
Đi với mạo từ: un enjeu · l'enjeu
| Số nhiều | enjeux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stake (what is at stake); issue, problem
Câu hỏi thường gặp
enjeu nghĩa là gì?
enjeu (danh từ) nghĩa là tiền đặt, cái được thua.
enjeu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enjeu (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒø/.
enjeu là giống đực hay giống cái?
enjeu là danh từ giống đực (dùng với un, le).