TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enjeu

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ʒø/ giọng máy của trình duyệt

enjeu nghĩa là tiền đặt, cái được thua.

Nghĩa của enjeu

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) tiền đặt.
  2. Cái được thua.
    • L'enjeu d'une bataillecái được thua sau trận chiến đấu

Dạng từ của enjeu

Đi với mạo từ: un enjeu · l'enjeu

Số nhiềuenjeux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stake (what is at stake); issue, problem

Câu hỏi thường gặp

enjeu nghĩa là gì?

enjeu (danh từ) nghĩa là tiền đặt, cái được thua.

enjeu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enjeu (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒø/.

enjeu là giống đực hay giống cái?

enjeu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.