TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếp tục tiếng Pháp là gì?

"tiếp tục" trong tiếng Pháp là continuer (ngoại động từ).

continuer Ngoại động từ

/kɔ̃.ti.nɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp tục.

  • Tom a continué à écrire. Tom tiếp tục viết.
  • Bien qu'elle fût fatiguée, elle continua à travailler. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc.

Xem đầy đủ từ "continuer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp tục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếp tục tiếng Pháp là gì?

"tiếp tục" trong tiếng Pháp là continuer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.