Tiếp tục tiếng Pháp là gì?
"tiếp tục" trong tiếng Pháp là continuer (ngoại động từ).
continuer Ngoại động từ
/kɔ̃.ti.nɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp tục.
- Tom a continué à écrire. Tom tiếp tục viết.
- Bien qu'elle fût fatiguée, elle continua à travailler. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp tục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếp tục tiếng Pháp là gì?
"tiếp tục" trong tiếng Pháp là continuer (ngoại động từ).