TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reconduction

danh từ giống cái (f)
/ʁə.kɔ̃.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

reconduction nghĩa là sự tiếp tục thuê, sự tiếp tục.

Nghĩa của reconduction

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự tiếp tục thuê.
  2. Sự tiếp tục.
    • Reconduction d'une politiquesự tiếp tục một chính sách

Dạng từ của reconduction

Đi với mạo từ: une reconduction · la reconduction

Số nhiềureconductions

Cụm từ, thành ngữ với reconduction

  • reconduction du budget — sự tiếp tục ngân sách (của năm trước)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renewal

Câu hỏi thường gặp

reconduction nghĩa là gì?

reconduction (danh từ) nghĩa là sự tiếp tục thuê, sự tiếp tục.

reconduction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reconduction (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ̃.dyk.sjɔ̃/.

reconduction là giống đực hay giống cái?

reconduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.