reconduction
reconduction nghĩa là sự tiếp tục thuê, sự tiếp tục.
Nghĩa của reconduction
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự tiếp tục thuê.
- Sự tiếp tục.
- Reconduction d'une politiquesự tiếp tục một chính sách
Dạng từ của reconduction
Đi với mạo từ: une reconduction · la reconduction
| Số nhiều | reconductions |
Cụm từ, thành ngữ với reconduction
- reconduction du budget — sự tiếp tục ngân sách (của năm trước)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ renewal
Câu hỏi thường gặp
reconduction nghĩa là gì?
reconduction (danh từ) nghĩa là sự tiếp tục thuê, sự tiếp tục.
reconduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reconduction (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ̃.dyk.sjɔ̃/.
reconduction là giống đực hay giống cái?
reconduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).