Tiếc tiếng Pháp là gì?
"tiếc" trong tiếng Pháp là fâché (tính từ).
fâché Tính từ
/fa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn; tiếc.
- Nous sommes fâchés de n'avoir pu l'aider chúng tôi tiếc là đã không thể giúp đỡ anh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếc tiếng Pháp là gì?
"tiếc" trong tiếng Pháp là fâché (tính từ).