TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiêu biểu tiếng Pháp là gì?

"tiêu biểu" trong tiếng Pháp là typique (tính từ), représentant (danh từ), délégué (danh từ).

typique Tính từ

/ti.pik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu biểu, điển hình.

  • Traits typiques những nét tiêu biểu
  • Personnage typique nhân vật điển hình

Xem đầy đủ từ "typique": giống, cách chia, thành ngữ →

représentant Danh từ · giống đực

/ʁə.pʁe.zɑ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại biểu.

  • Représentant du peuple đại biểu quốc dân, dân biểu

Xem đầy đủ từ "représentant": giống, cách chia, thành ngữ →

délégué Danh từ · cả hai giống

/de.le.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại biểu.

Xem đầy đủ từ "délégué": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu biểu tiếng Pháp là gì?

"tiêu biểu" trong tiếng Pháp là typique (tính từ), représentant (danh từ), délégué (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.