Thua tiếng Pháp là gì?
"thua" trong tiếng Pháp là perdant (tính từ), perdre (ngoại động từ).
perdant Tính từ
/pɛʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thua.
- Partie perdante bên thua
perdre Ngoại động từ
/pɛʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thua.
- Je ne perdrai pas ! Tôi không thua đâu!
- Perdre un pari thua cuộc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thua tiếng Pháp là gì?
"thua" trong tiếng Pháp là perdant (tính từ), perdre (ngoại động từ).