TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thua tiếng Pháp là gì?

"thua" trong tiếng Pháp là perdant (tính từ), perdre (ngoại động từ).

perdant Tính từ

/pɛʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thua.

  • Partie perdante bên thua

Xem đầy đủ từ "perdant": giống, cách chia, thành ngữ →

perdre Ngoại động từ

/pɛʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thua.

  • Je ne perdrai pas ! Tôi không thua đâu!
  • Perdre un pari thua cuộc

Xem đầy đủ từ "perdre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thua tiếng Pháp là gì?

"thua" trong tiếng Pháp là perdant (tính từ), perdre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.