Thu lấy tiếng Pháp là gì?
"thu lấy" trong tiếng Pháp là recueillir (ngoại động từ).
recueillir Ngoại động từ
/ʁə.kœ.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu lấy, thu nhập.
- Recueillir le sel d'un marais salant thu lấy muối ở ruộng muối
- recueillir des exemples pour un dictionnaire thu nhập ví dụ cho một cuốn từ điển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu lấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thu lấy tiếng Pháp là gì?
"thu lấy" trong tiếng Pháp là recueillir (ngoại động từ).