TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

captage

danh từ giống đực (m)
/kap.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

captage nghĩa là sự thu dẫn, sự thu lấy, sự thu hồi.

Nghĩa của captage

Danh từ · giống đực

  1. Sự thu dẫn (nước về nơi nào).
  2. Sự thu lấy, sự thu hồi.
    • Le captage des sciuressự thu hồi mùn cưa

Dạng từ của captage

Đi với mạo từ: un captage · le captage

Số nhiềucaptages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capture; harnessing (of energy); picking up (of a radio station)

Câu hỏi thường gặp

captage nghĩa là gì?

captage (danh từ) nghĩa là sự thu dẫn, sự thu lấy, sự thu hồi.

captage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của captage (giọng Pháp chuẩn): /kap.taʒ/.

captage là giống đực hay giống cái?

captage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.