captage
danh từ giống đực (m)
/kap.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
captage nghĩa là sự thu dẫn, sự thu lấy, sự thu hồi.
Nghĩa của captage
Danh từ · giống đực
- Sự thu dẫn (nước về nơi nào).
- Sự thu lấy, sự thu hồi.
- Le captage des sciuressự thu hồi mùn cưa
Dạng từ của captage
Đi với mạo từ: un captage · le captage
| Số nhiều | captages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capture; harnessing (of energy); picking up (of a radio station)
Câu hỏi thường gặp
captage nghĩa là gì?
captage (danh từ) nghĩa là sự thu dẫn, sự thu lấy, sự thu hồi.
captage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của captage (giọng Pháp chuẩn): /kap.taʒ/.
captage là giống đực hay giống cái?
captage là danh từ giống đực (dùng với un, le).