captateur
danh từ giống đực (m)
/kap.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
captateur nghĩa là Kẻ mưu toan chiếm đoạt.
Nghĩa của captateur
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Kẻ mưu toan chiếm đoạt.
Dạng từ của captateur
Đi với mạo từ: un captateur · le captateur
| Số nhiều | captateurs |
| Giống cái | captatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capturer (one who captures)
Câu hỏi thường gặp
captateur nghĩa là gì?
captateur (danh từ) nghĩa là Kẻ mưu toan chiếm đoạt.
captateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của captateur (giọng Pháp chuẩn): /kap.ta.tœʁ/.
captateur là giống đực hay giống cái?
captateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).