TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

captateur

danh từ giống đực (m)
/kap.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

captateur nghĩa là Kẻ mưu toan chiếm đoạt.

Nghĩa của captateur

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Kẻ mưu toan chiếm đoạt.

Dạng từ của captateur

Đi với mạo từ: un captateur · le captateur

Số nhiềucaptateurs
Giống cáicaptatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capturer (one who captures)

Câu hỏi thường gặp

captateur nghĩa là gì?

captateur (danh từ) nghĩa là Kẻ mưu toan chiếm đoạt.

captateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của captateur (giọng Pháp chuẩn): /kap.ta.tœʁ/.

captateur là giống đực hay giống cái?

captateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.