TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

captation

danh từ giống cái (f)
/kap.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

captation nghĩa là mưu toan chiếm đoạt.

Nghĩa của captation

Danh từ · giống cái

  1. Mưu toan chiếm đoạt.

Dạng từ của captation

Đi với mạo từ: une captation · la captation

Số nhiềucaptations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inveiglement, captation

Câu hỏi thường gặp

captation nghĩa là gì?

captation (danh từ) nghĩa là mưu toan chiếm đoạt.

captation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của captation (giọng Pháp chuẩn): /kap.ta.sjɔ̃/.

captation là giống đực hay giống cái?

captation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.