Thiêu hủy tiếng Pháp là gì?
"thiêu hủy" trong tiếng Pháp là incendier (ngoại động từ), consumer (ngoại động từ).
incendier Ngoại động từ
/ɛ̃.sɑ̃.dje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đốt cháy, thiêu hủy.
- Incendier un village thiêu hủy một làng
- L'alcool lui incendie la gorge rượu đốt cháy cổ họng anh ta làm đỏ rực
consumer Ngoại động từ
/kɔ̃.sy.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiêu hủy.
- Le feu a consumé la maison lửa đã thiêu hủy ngôi nhà
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiêu hủy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiêu hủy tiếng Pháp là gì?
"thiêu hủy" trong tiếng Pháp là incendier (ngoại động từ), consumer (ngoại động từ).