TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiêu hủy tiếng Pháp là gì?

"thiêu hủy" trong tiếng Pháp là incendier (ngoại động từ), consumer (ngoại động từ).

incendier Ngoại động từ

/ɛ̃.sɑ̃.dje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đốt cháy, thiêu hủy.

  • Incendier un village thiêu hủy một làng
  • L'alcool lui incendie la gorge rượu đốt cháy cổ họng anh ta làm đỏ rực

Xem đầy đủ từ "incendier": giống, cách chia, thành ngữ →

consumer Ngoại động từ

/kɔ̃.sy.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiêu hủy.

  • Le feu a consumé la maison lửa đã thiêu hủy ngôi nhà

Xem đầy đủ từ "consumer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiêu hủy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiêu hủy tiếng Pháp là gì?

"thiêu hủy" trong tiếng Pháp là incendier (ngoại động từ), consumer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.