TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autodafé

danh từ giống đực (m)
/ɔ.tɔ.da.fe/ giọng máy của trình duyệt

autodafé nghĩa là sự thiêu hủy.

Nghĩa của autodafé

Danh từ · giống đực

  1. Sự thiêu hủy.
  2. Sử học Hình phạt thiêu.

Dạng từ của autodafé

Đi với mạo từ: un autodafé · l'autodafé

Số nhiềuautodafés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auto da fe; book-burning

Câu hỏi thường gặp

autodafé nghĩa là gì?

autodafé (danh từ) nghĩa là sự thiêu hủy.

autodafé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autodafé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.da.fe/.

autodafé là giống đực hay giống cái?

autodafé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.