autodafé
danh từ giống đực (m)
/ɔ.tɔ.da.fe/ giọng máy của trình duyệt
autodafé nghĩa là sự thiêu hủy.
Nghĩa của autodafé
Danh từ · giống đực
- Sự thiêu hủy.
- Sử học Hình phạt thiêu.
Dạng từ của autodafé
Đi với mạo từ: un autodafé · l'autodafé
| Số nhiều | autodafés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ auto da fe; book-burning
Câu hỏi thường gặp
autodafé nghĩa là gì?
autodafé (danh từ) nghĩa là sự thiêu hủy.
autodafé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autodafé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.da.fe/.
autodafé là giống đực hay giống cái?
autodafé là danh từ giống đực (dùng với un, le).