TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autocuiseur

danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.kɥi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

autocuiseur nghĩa là nồi áp suất.

Nghĩa của autocuiseur

Danh từ · giống đực

  1. Nồi áp suất.

Dạng từ của autocuiseur

Đi với mạo từ: un autocuiseur · l'autocuiseur

Số nhiềuautocuiseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pressure cooker (cooking vessel)

Câu hỏi thường gặp

autocuiseur nghĩa là gì?

autocuiseur (danh từ) nghĩa là nồi áp suất.

autocuiseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autocuiseur (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.kɥi.zœʁ/.

autocuiseur là giống đực hay giống cái?

autocuiseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.