autocritique
danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.kʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt
autocritique nghĩa là sự tự phê bình.
Nghĩa của autocritique
Danh từ · giống cái
- Sự tự phê bình.
Dạng từ của autocritique
Đi với mạo từ: une autocritique · l'autocritique
| Số nhiều | autocritiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ self-critical
- Danh từ self-criticism
Câu hỏi thường gặp
autocritique nghĩa là gì?
autocritique (danh từ) nghĩa là sự tự phê bình.
autocritique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autocritique (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.kʁi.tik/.
autocritique là giống đực hay giống cái?
autocritique là danh từ giống cái (dùng với une, la).