TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autocritique

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.kʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt

autocritique nghĩa là sự tự phê bình.

Nghĩa của autocritique

Danh từ · giống cái

  1. Sự tự phê bình.

Dạng từ của autocritique

Đi với mạo từ: une autocritique · l'autocritique

Số nhiềuautocritiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ self-critical
  • Danh từ self-criticism

Câu hỏi thường gặp

autocritique nghĩa là gì?

autocritique (danh từ) nghĩa là sự tự phê bình.

autocritique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autocritique (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.kʁi.tik/.

autocritique là giống đực hay giống cái?

autocritique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.