TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autodestruction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.tɔ.dɛs.tʁyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

autodestruction nghĩa là sự tự hủy.

Nghĩa của autodestruction

Danh từ · giống cái

  1. Sự tự hủy.

Dạng từ của autodestruction

Đi với mạo từ: une autodestruction · l'autodestruction

Số nhiềuautodestructions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-destruction (voluntary destruction of something by itself)

Câu hỏi thường gặp

autodestruction nghĩa là gì?

autodestruction (danh từ) nghĩa là sự tự hủy.

autodestruction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autodestruction (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.dɛs.tʁyk.sjɔ̃/.

autodestruction là giống đực hay giống cái?

autodestruction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.