autodestruction
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.tɔ.dɛs.tʁyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
autodestruction nghĩa là sự tự hủy.
Nghĩa của autodestruction
Danh từ · giống cái
- Sự tự hủy.
Dạng từ của autodestruction
Đi với mạo từ: une autodestruction · l'autodestruction
| Số nhiều | autodestructions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-destruction (voluntary destruction of something by itself)
Câu hỏi thường gặp
autodestruction nghĩa là gì?
autodestruction (danh từ) nghĩa là sự tự hủy.
autodestruction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autodestruction (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.dɛs.tʁyk.sjɔ̃/.
autodestruction là giống đực hay giống cái?
autodestruction là danh từ giống cái (dùng với une, la).