TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autodidacte

/o.tɔ.di.dakt/ giọng máy của trình duyệt

autodidacte nghĩa là tự học, người tự học.

Nghĩa của autodidacte

Tính từ

  1. Tự học.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tự học.

Dạng từ của autodidacte

Số nhiềuautodidactes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ self-taught
  • Danh từ autodidact

Câu hỏi thường gặp

autodidacte nghĩa là gì?

autodidacte (tính từ, danh từ) nghĩa là tự học, người tự học.

autodidacte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autodidacte (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.di.dakt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.