TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autodiscipline

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.di.si.plin/ giọng máy của trình duyệt

autodiscipline nghĩa là kỷ luật tự giác.

Nghĩa của autodiscipline

Danh từ · giống cái

  1. Kỷ luật tự giác.

Dạng từ của autodiscipline

Đi với mạo từ: une autodiscipline · l'autodiscipline

Số nhiềuautodisciplines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-discipline

Câu hỏi thường gặp

autodiscipline nghĩa là gì?

autodiscipline (danh từ) nghĩa là kỷ luật tự giác.

autodiscipline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autodiscipline (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.di.si.plin/.

autodiscipline là giống đực hay giống cái?

autodiscipline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.