autodiscipline
danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.di.si.plin/ giọng máy của trình duyệt
autodiscipline nghĩa là kỷ luật tự giác.
Nghĩa của autodiscipline
Danh từ · giống cái
- Kỷ luật tự giác.
Dạng từ của autodiscipline
Đi với mạo từ: une autodiscipline · l'autodiscipline
| Số nhiều | autodisciplines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-discipline
Câu hỏi thường gặp
autodiscipline nghĩa là gì?
autodiscipline (danh từ) nghĩa là kỷ luật tự giác.
autodiscipline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autodiscipline (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.di.si.plin/.
autodiscipline là giống đực hay giống cái?
autodiscipline là danh từ giống cái (dùng với une, la).