TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autodrome

danh từ giống đực (m)
/ɔ.tɔ.dʁom/ giọng máy của trình duyệt

autodrome nghĩa là bãi đua ô tô, bãi thử ô tô.

Nghĩa của autodrome

Danh từ · giống đực

  1. Bãi đua ô tô; bãi thử ô tô.

Dạng từ của autodrome

Đi với mạo từ: un autodrome · l'autodrome

Số nhiềuautodromes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autodrome

Câu hỏi thường gặp

autodrome nghĩa là gì?

autodrome (danh từ) nghĩa là bãi đua ô tô, bãi thử ô tô.

autodrome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autodrome (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.dʁom/.

autodrome là giống đực hay giống cái?

autodrome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.