TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autodéfense

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.de.fɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

autodéfense nghĩa là sự tự vệ.

Nghĩa của autodéfense

Danh từ · giống cái

  1. Sự tự vệ.

Dạng từ của autodéfense

Đi với mạo từ: une autodéfense · l'autodéfense

Số nhiềuautodéfenses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-defense

Câu hỏi thường gặp

autodéfense nghĩa là gì?

autodéfense (danh từ) nghĩa là sự tự vệ.

autodéfense phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autodéfense (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.de.fɑ̃s/.

autodéfense là giống đực hay giống cái?

autodéfense là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.