autodéfense
danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.de.fɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
autodéfense nghĩa là sự tự vệ.
Nghĩa của autodéfense
Danh từ · giống cái
- Sự tự vệ.
Dạng từ của autodéfense
Đi với mạo từ: une autodéfense · l'autodéfense
| Số nhiều | autodéfenses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-defense
Câu hỏi thường gặp
autodéfense nghĩa là gì?
autodéfense (danh từ) nghĩa là sự tự vệ.
autodéfense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autodéfense (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.de.fɑ̃s/.
autodéfense là giống đực hay giống cái?
autodéfense là danh từ giống cái (dùng với une, la).