TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autodétermination

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.de.tɛʁ.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

autodétermination nghĩa là sự tự quyết.

Nghĩa của autodétermination

Danh từ · giống cái

  1. Sự tự quyết.
    • Droit à l'autodéterminationquyền tự quyết

Dạng từ của autodétermination

Đi với mạo từ: une autodétermination · l'autodétermination

Số nhiềuautodéterminations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-determination

Câu hỏi thường gặp

autodétermination nghĩa là gì?

autodétermination (danh từ) nghĩa là sự tự quyết.

autodétermination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autodétermination (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.de.tɛʁ.mi.na.sjɔ̃/.

autodétermination là giống đực hay giống cái?

autodétermination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.