TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autofinancement

danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.fi.nɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

autofinancement nghĩa là Tài chính sự tự cấp vốn.

Nghĩa của autofinancement

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính sự tự cấp vốn.

Dạng từ của autofinancement

Đi với mạo từ: un autofinancement · l'autofinancement

Số nhiềuautofinancements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-financing, self-funding

Câu hỏi thường gặp

autofinancement nghĩa là gì?

autofinancement (danh từ) nghĩa là Tài chính sự tự cấp vốn.

autofinancement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autofinancement (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.fi.nɑ̃s.mɑ̃/.

autofinancement là giống đực hay giống cái?

autofinancement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.