autofinancement
autofinancement nghĩa là Tài chính sự tự cấp vốn.
Nghĩa của autofinancement
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Tài chính sự tự cấp vốn.
Dạng từ của autofinancement
Đi với mạo từ: un autofinancement · l'autofinancement
| Số nhiều | autofinancements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-financing, self-funding
Câu hỏi thường gặp
autofinancement nghĩa là gì?
autofinancement (danh từ) nghĩa là Tài chính sự tự cấp vốn.
autofinancement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autofinancement (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.fi.nɑ̃s.mɑ̃/.
autofinancement là giống đực hay giống cái?
autofinancement là danh từ giống đực (dùng với un, le).