TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiên vị tiếng Pháp là gì?

"thiên vị" trong tiếng Pháp là partial (tính từ).

partial Tính từ

/paʁ.sjal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên vị.

  • Juge partial thẩm phán thiên vị

Xem đầy đủ từ "partial": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên vị tiếng Pháp là gì?

"thiên vị" trong tiếng Pháp là partial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.