TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préjugé

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.ʒy.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

préjugé nghĩa là thành kiến.

Nghĩa của préjugé

Danh từ · giống đực

  1. Thành kiến.
    • Préjugé de racethành kiến chủng tộc
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tiền lệ.

Dạng từ của préjugé

Đi với mạo từ: un préjugé · le préjugé

Số nhiềupréjugés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a prejudice, a bias

Câu hỏi thường gặp

préjugé nghĩa là gì?

préjugé (danh từ) nghĩa là thành kiến.

préjugé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préjugé (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ʒy.ʒe/.

préjugé là giống đực hay giống cái?

préjugé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.