prélart
danh từ giống đực (m)
/pʁelaʁ/ giọng máy của trình duyệt
prélart nghĩa là tấm bạt.
Nghĩa của prélart
Danh từ · giống đực
- Tấm bạt (phủ thuyền, phủ xe, phủ hàng...).
Dạng từ của prélart
Đi với mạo từ: un prélart · le prélart
| Số nhiều | prélarts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tarpaulin
Câu hỏi thường gặp
prélart nghĩa là gì?
prélart (danh từ) nghĩa là tấm bạt.
prélart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prélart (giọng Pháp chuẩn): /pʁelaʁ/.
prélart là giống đực hay giống cái?
prélart là danh từ giống đực (dùng với un, le).