TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prélart

danh từ giống đực (m)
/pʁelaʁ/ giọng máy của trình duyệt

prélart nghĩa là tấm bạt.

Nghĩa của prélart

Danh từ · giống đực

  1. Tấm bạt (phủ thuyền, phủ xe, phủ hàng...).

Dạng từ của prélart

Đi với mạo từ: un prélart · le prélart

Số nhiềuprélarts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarpaulin

Câu hỏi thường gặp

prélart nghĩa là gì?

prélart (danh từ) nghĩa là tấm bạt.

prélart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prélart (giọng Pháp chuẩn): /pʁelaʁ/.

prélart là giống đực hay giống cái?

prélart là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.