TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiên tài tiếng Pháp là gì?

"thiên tài" trong tiếng Pháp là génie (danh từ).

génie Danh từ · giống đực

/ʒe.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên tài; kẻ thiên tài, bậc anh tài.

  • Ce n'est pas une exagération d'affirmer que c'est un génie. Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá.
  • Un homme de génie một người thiên tài

Xem đầy đủ từ "génie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên tài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên tài tiếng Pháp là gì?

"thiên tài" trong tiếng Pháp là génie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.