TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiên đường tiếng Pháp là gì?

"thiên đường" trong tiếng Pháp là paradis (danh từ).

paradis Danh từ · giống đực

/pa.ʁa.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên đường.

  • J’avais le paradis dans le cœur. Thiên đường đã ở trong tim tôi.
  • Le mariage, dans la paix, c'est le paradis sur terre ; dans la lutte, c'est la vie au purgatoire. Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.

Xem đầy đủ từ "paradis": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên đường tiếng Pháp là gì?

"thiên đường" trong tiếng Pháp là paradis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.