Thanh niên tiếng Pháp là gì?
"thanh niên" trong tiếng Pháp là jeunesse (danh từ), jeune (danh từ).
jeunesse Danh từ · giống cái
/ʒœ.nɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên.
- Est-ce qu'il y a une auberge de jeunesse près d'ici ? Có 1 nhà trọ thanh niên nào ở gần đây không ?
- Rêve de jeunesse ước mơ của tuổi trẻ
jeune Danh từ
/ʒœn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người thanh niên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh niên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thanh niên tiếng Pháp là gì?
"thanh niên" trong tiếng Pháp là jeunesse (danh từ), jeune (danh từ).