Thực hành tiếng Pháp là gì?
"thực hành" trong tiếng Pháp là pratique (tính từ), pratiquer (ngoại động từ), exercice (danh từ).
pratique Tính từ
/pʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực tiễn; thực hành.
- Elle pratique l'anglais de manière à obtenir un meilleur emploi. Cô ta thực hành tiếng Anh để kiếm một công việc tốt hơn.
- Cours d'anglais pratique lớp anh văn thực hành
pratiquer Ngoại động từ
/pʁa.ti.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hành, thực hiện; thi hành.
- Elle pratique l'anglais de manière à obtenir un meilleur emploi. Cô ta thực hành tiếng Anh để kiếm một công việc tốt hơn.
- Pratiquer la vertu thực hành đạo đức
exercice Danh từ · giống đực
/ɛɡ.zɛʁ.sis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thực hành, sự sử dụng
- La virtuosité exige des années d'exercice quotidien depuis l'enfance. Tài điêu luyện đòi hỏi nhiều năm thực hành hằng ngày từ thuở ấu thơ.
- L'exercice de la fonction publique sự thực hành công vụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thực hành tiếng Pháp là gì?
"thực hành" trong tiếng Pháp là pratique (tính từ), pratiquer (ngoại động từ), exercice (danh từ).