TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thừng tiếng Pháp là gì?

"thừng" trong tiếng Pháp là corde (danh từ), câble (danh từ).

corde Danh từ · giống cái

/kɔʁd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây, thừng, chão, chạc.

  • Je veux un couteau avec lequel couper la corde. Tôi cần một con dao để cắt dây thừng.
  • Corde pour mener un chien dây dắt chó

Xem đầy đủ từ "corde": giống, cách chia, thành ngữ →

câble Danh từ · giống đực

/kabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây cáp; thừng.

  • Câble aérien cáp trên không, cáp treo
  • Câble d'alimentation cáp nguồn

Xem đầy đủ từ "câble": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thừng tiếng Pháp là gì?

"thừng" trong tiếng Pháp là corde (danh từ), câble (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.