TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ tư tiếng Pháp là gì?

"thứ tư" trong tiếng Pháp là quatrième (tính từ), quart (tính từ), quatre (tính từ).

quatrième Tính từ

/ka.tʁi.jɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ tư.

Xem đầy đủ từ "quatrième": giống, cách chia, thành ngữ →

quart Tính từ

/kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ tư.

  • Un quart voleur survient một tên kẻ cắp thứ tư chợt đến

Xem đầy đủ từ "quart": giống, cách chia, thành ngữ →

quatre Tính từ

/katʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ tư.

  • Tome quatre tập bốn

Xem đầy đủ từ "quatre": giống, cách chia, thành ngữ →

mercredi Danh từ · giống đực

/mɛʁ.kʁə.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày thứ tư.

  • Maman achète une grosse tranche de porc tous les mercredis chez le boucher. Vào mỗi thứ Tư hằng tuần, mẹ thường mua một thớ thịt lợn tại cửa hàng thịt.
  • Seuls les chômeurs se fréquentent les mercredis. Chỉ có những người thất nghiệp mới hẹn hò vào thứ tư.

Xem đầy đủ từ "mercredi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ tư tiếng Pháp là gì?

"thứ tư" trong tiếng Pháp là quatrième (tính từ), quart (tính từ), quatre (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.