TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thủ lĩnh tiếng Pháp là gì?

"thủ lĩnh" trong tiếng Pháp là chef (danh từ), leader (danh từ).

chef Danh từ · giống đực

/ʃɛf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ lĩnh, người chỉ huy, người đứng đầu, trưởng, chủ.

  • Chef militaire thủ lĩnh quân sự
  • Chef de gare trưởng ga

Xem đầy đủ từ "chef": giống, cách chia, thành ngữ →

leader Danh từ · giống đực

/li.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh tụ; thủ lĩnh.

Xem đầy đủ từ "leader": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ lĩnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủ lĩnh tiếng Pháp là gì?

"thủ lĩnh" trong tiếng Pháp là chef (danh từ), leader (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.