TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thời sự tiếng Pháp là gì?

"thời sự" trong tiếng Pháp là nouvelle (danh từ).

nouvelle Danh từ · giống cái

/nu.vɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin tức; thời sự.

  • J'ai appris la nouvelle hier soir Tôi đã nghe bản tin thời sự vào tối hôm qua

Xem đầy đủ từ "nouvelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thời sự tiếng Pháp là gì?

"thời sự" trong tiếng Pháp là nouvelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.