Thời gian tiếng Pháp là gì?
"thời gian" trong tiếng Pháp là temps (danh từ), temporel (tính từ), durée (danh từ).
temps Danh từ · giống đực
/tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời gian, thì giờ.
- Les étudiants passent beaucoup de leur temps à jouer. Các sinh viên dành nhiều thời gian cho việc vui chơi.
- Il fallut peu de temps pour trouver la devinette. Cần ít thời gian để tìm ra lời giải cho câu đố.
temporel Tính từ
/tɑ̃.pɔ.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) thời gian.
- Les mouches temporelles aiment une flèche ; les mouches à fruit aiment une banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
- Concept temporel quan niệm về thời gian
durée Danh từ · giống cái
/dy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời gian.
- Durée des vacances thời gian nghỉ hè
- Durée d'emploi/durée d'utilisation thời gian sử dụng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian tiếng Pháp là gì?
"thời gian" trong tiếng Pháp là temps (danh từ), temporel (tính từ), durée (danh từ).