TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thời gian tiếng Pháp là gì?

"thời gian" trong tiếng Pháp là temps (danh từ), temporel (tính từ), durée (danh từ).

temps Danh từ · giống đực

/tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian, thì giờ.

  • Les étudiants passent beaucoup de leur temps à jouer. Các sinh viên dành nhiều thời gian cho việc vui chơi.
  • Il fallut peu de temps pour trouver la devinette. Cần ít thời gian để tìm ra lời giải cho câu đố.

Xem đầy đủ từ "temps": giống, cách chia, thành ngữ →

temporel Tính từ

/tɑ̃.pɔ.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) thời gian.

  • Les mouches temporelles aiment une flèche ; les mouches à fruit aiment une banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
  • Concept temporel quan niệm về thời gian

Xem đầy đủ từ "temporel": giống, cách chia, thành ngữ →

durée Danh từ · giống cái

/dy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian.

  • Durée des vacances thời gian nghỉ hè
  • Durée d'emploi/durée d'utilisation thời gian sử dụng

Xem đầy đủ từ "durée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thời gian tiếng Pháp là gì?

"thời gian" trong tiếng Pháp là temps (danh từ), temporel (tính từ), durée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.